se dérober
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lẩn tránh, tránh né: Hành động từ chối hoặc trốn tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm, câu hỏi hoặc một tình huống khó khăn.
- Nhủn ra, suy yếu đi (về thể chất): Dùng để chỉ việc một bộ phận cơ thể (thường là chân, đầu gối) đột nhiên mất sức, không còn vững chắc.
- Hẫng, sụt (về mặt vật lý): Chỉ việc mặt đất hoặc bề mặt đột ngột không còn nâng đỡ được, tạo cảm giác trống rỗng hoặc sụp xuống.
Ví dụ sử dụng
Lẩn tránh, tránh né:
- Il a tenté de se dérober à ses obligations. (Anh ta đã cố gắng trốn tránh nghĩa vụ của mình.)
- Le politicien se dérobe face aux questions difficiles. (Chính trị gia đó lẩn tránh những câu hỏi hóc búa.)
Nhủn ra, suy yếu đi:
- Ses genoux se dérobèrent sous lui quand il entendit la mauvaise nouvelle. (Đầu gối anh ta nhủn ra khi nghe tin xấu.)
- Ses jambes se dérobent à cause de la fatigue. (Đôi chân cô ấy nhủn ra vì mệt mỏi.)
Hẫng, sụt:
- La terre s'est dérobée sous ses pieds après le glissement de terrain. (Mặt đất hẫng dưới chân anh ta sau vụ sạt lở.)
- Je me suis senti comme si le sol se dérobait sous moi. (Tôi cảm thấy như mặt đất đang hẫng đi dưới chân mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se dérober à son devoir": Trốn tránh bổn phận của mình.
- Un bon citoyen ne se dérobe pas à ses devoirs. (Một công dân tốt không trốn tránh bổn phận của mình.)
"Se dérober à la vue": Biến mất khỏi tầm mắt, lẩn tránh.
- Le lièvre s'est dérobé à la vue du chasseur. (Con thỏ rừng đã lẩn tránh khỏi tầm mắt của thợ săn.)
Biến thể và từ gần giống
Dérober (v.t): Ăn cắp, lấy trộm.
- Dérober un portefeuille. (Ăn cắp một chiếc ví.)
Dérobé, e (adj): Kín đáo, lén lút.
- Un regard dérobé. (Một cái nhìn lén lút.)
Dérobade (n.f): Sự trốn tránh, sự lẩn tránh.
- Une dérobade face aux responsabilités. (Một sự trốn tránh trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Échapper à: Thoát khỏi, tránh được.
- Esquiver: Né tránh, lảng tránh (một cú đánh, một câu hỏi).
- Fuir: Chạy trốn, lẩn tránh.
- Flancher: Suy yếu, khuỵu xuống (về thể chất hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se dérober" với các giới từ như "à", "devant", "sous".)
Thành ngữ liên quan
Avoir les jambes qui se dérobent: Có cảm giác chân tê dại, không đứng vững được (vì sợ hãi, xúc động mạnh hoặc mệt mỏi).
- Quand il est monté sur scène, il a eu les jambes qui se dérobaient. (Khi anh ấy bước lên sân khấu, anh ấy có cảm giác chân mình nhủn ra.)
Le sol se dérobe sous les pieds de quelqu'un: Cảm giác mọi thứ sụp đổ, mất hết chỗ dựa (nghĩa bóng).
- À l'annonce de la faillite, le sol s'est dérobé sous ses pieds. (Khi nghe tin phá sản, anh ta có cảm giác mọi thứ sụp đổ.)
tự động từ
- rẽ ngang trốn nhảy (ngựa)
- lẩn tránh, tránh né
- nhủn ra, suy yếu đi
- Ses genoux se dérobent sous luiđầu gối hắn nhủn ra
- hẩng
- La terre se dérobe sous ses pasđất hẫng dưới bước chân của nó